gluteus maximus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ mông lớn: "gluteus maximus" là cơ lớn nhất và nằm ngoài cùng trong ba cơ mông (gluteal muscles). Cơ này đóng vai trò chính trong việc duỗi và xoay đùi, giúp cơ thể đứng thẳng, leo cầu thang, và giữ thăng bằng khi đi bộ hoặc chạy.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ mông lớn là cơ khỏe nhất trong cơ thể con người.)
- (Các bài tập như squats và lunges tác động hiệu quả đến cơ mông lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage the gluteus maximus": kích hoạt cơ mông lớn (thường dùng trong thể thao hoặc tập luyện).
- Proper form in deadlifts helps engage the gluteus maximus. (Kỹ thuật đúng trong deadlifts giúp kích hoạt cơ mông lớn.)
"gluteus maximus strain": chấn thương căng cơ mông lớn.
- He suffered a gluteus maximus strain after running uphill. (Anh ấy bị chấn thương căng cơ mông lớn sau khi chạy lên dốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gluteus (danh từ, số ít): cơ mông nói chung.
- The gluteus is essential for hip movement. (Cơ mông rất quan trọng cho chuyển động của hông.)
- Gluteal (tính từ): thuộc về mông.
- Gluteal muscles include the gluteus maximus, medius, and minimus. (Các cơ mông bao gồm cơ mông lớn, cơ mông giữa và cơ mông bé.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ mông lớn: tên gọi tiếng Việt thông dụng.
- Cơ mông chính: cách gọi khác trong ngữ cảnh giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gluteus maximus". Tuy nhiên, trong văn hóa thể hình, cụm từ "gluteus maximus" thường được nói vui như "the big muscle" (cơ lớn) để nhấn mạnh vai trò của nó.